Láp Inox 630 Tròn Đặc Phi 40

Láp Inox 630 Tròn Đặc Phi 40 – Chất Liệu Inox Cao Cấp Đảm Bảo Độ Bền Và Chống Ăn Mòn

1. Giới Thiệu Về Láp Inox 630 Tròn Đặc Phi 40

Láp inox 630 tròn đặc phi 40 là một sản phẩm thép không gỉ cao cấp được sản xuất từ hợp kim inox 630 (17-4PH), nổi bật với đường kính lên tới 40mm, mang lại sự kết hợp hoàn hảo giữa độ cứng, khả năng chống ăn mòn và độ bền vượt trội. Với tính năng chịu lực và chịu nhiệt tốt, láp inox 630 phi 40 rất phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác cao và độ bền cơ học lớn, đặc biệt trong các ngành công nghiệp cơ khí, dầu khí, hàng không, và chế tạo máy.

2. Thành Phần Hóa Học Của Inox 630 (17-4PH)

Thép inox 630 (17-4PH) có thành phần hóa học đặc trưng như sau:

  • Chromium (Cr): 15 – 17.5%
  • Nickel (Ni): 3 – 5%
  • Copper (Cu): 3 – 5%
  • Carbon (C): ≤ 0.07%
  • Manganese (Mn): ≤ 1%
  • Silicon (Si): ≤ 1%

Chính nhờ sự kết hợp của các thành phần này, inox 630 có khả năng chống ăn mòn vượt trội và giữ được độ bền cơ học cao ngay cả trong môi trường khắc nghiệt. Điều này giúp sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp yêu cầu các yếu tố trên.

3. Đặc Điểm Nổi Bật Của Láp Inox 630 Tròn Đặc Phi 40

3.1. Độ Cứng Và Độ Bền Cao

Láp inox 630 phi 40 có thể đạt độ cứng lên tới 40 HRC sau khi tôi luyện. Đặc tính này giúp sản phẩm có thể chịu được tải trọng lớn và bảo đảm độ bền lâu dài, ngay cả trong môi trường làm việc khắc nghiệt.

3.2. Khả Năng Chống Ăn Mòn Vượt Trội

Inox 630 phi 40 nổi bật với khả năng chống lại tác động của các yếu tố ăn mòn như nước biển, axit nhẹ, và hóa chất, nhờ vào lớp oxit bảo vệ tự nhiên. Đây là yếu tố quan trọng giúp sản phẩm duy trì hiệu suất trong các điều kiện môi trường khắc nghiệt.

3.3. Dễ Gia Công Và Hàn

Láp inox 630 phi 40 có thể được gia công và hàn dễ dàng bằng các phương pháp tiện, phay, mài, và hàn, phù hợp cho việc chế tạo các linh kiện máy móc phức tạp, đặc biệt là trong các ứng dụng cơ khí chính xác.

4. Ứng Dụng Của Láp Inox 630 Tròn Đặc Phi 40

Láp inox 630 phi 40 được sử dụng trong nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm:

  • Ngành cơ khí chính xác: Chế tạo các linh kiện máy móc, trục quay, chi tiết chịu lực cao.
  • Ngành hàng không: Sản xuất các bộ phận của máy bay và các linh kiện chịu tải trọng lớn.
  • Ngành dầu khí: Ứng dụng trong van, thiết bị chịu áp lực, và các thiết bị đo lường.
  • Ngành y tế & thực phẩm: Sử dụng trong chế tạo dụng cụ y tế, khuôn mẫu thực phẩm, và các thiết bị chế biến thực phẩm.

Nếu bạn cần mua láp inox 630 phi 40, hãy tham khảo vattucokhi.net để biết thêm chi tiết.

5. So Sánh Láp Inox 630 Với Các Loại Inox Khác

5.1. So Sánh Với Inox 304

Tiêu chíInox 630Inox 304
Độ cứngCao hơnThấp hơn
Khả năng chống ăn mònTốt hơn trong môi trường khắc nghiệtTốt trong môi trường thường
Ứng dụngChịu lực, chịu nhiệt caoGia dụng, trang trí

5.2. So Sánh Với Inox 316

Tiêu chíInox 630Inox 316
Độ bền cơ họcCao hơnThấp hơn
Chống ăn mònTốt, nhưng không bằng inox 316 trong môi trường hóa chất mạnhXuất sắc trong môi trường axit và nước biển

Tìm hiểu thêm về inox 630 tại kimloaig7.net.

6. Giá Thành Của Láp Inox 630 Tròn Đặc Phi 40

Giá của láp inox 630 phi 40 phụ thuộc vào các yếu tố như:

  • Kích thước: Đường kính lớn hơn thường có giá cao hơn.
  • Xử lý nhiệt: Các sản phẩm đã qua xử lý nhiệt có giá cao hơn so với sản phẩm chưa qua xử lý.
  • Nhà cung cấp: Lựa chọn nhà cung cấp uy tín sẽ đảm bảo chất lượng và giá cả hợp lý.

Để tham khảo báo giá chi tiết, bạn có thể truy cập muabankimloai.com.

7. Địa Chỉ Mua Láp Inox 630 Tròn Đặc Phi 40 Uy Tín

Nếu bạn đang tìm kiếm láp inox 630 phi 40 chất lượng cao, dưới đây là các địa chỉ uy tín bạn có thể tham khảo:

Liên hệ ngay để nhận báo giá tốt nhất và được tư vấn chi tiết!

THÔNG TIN LIÊN HỆ






    Khám phá tiềm năng vượt trội của Thép không gỉ X2CrNbTi20 trong ngành công nghiệp hiện đại

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, thép không gỉ X2CrNbTi20 nổi lên như một [...]

    Khám Phá Bí Mật Độ Bền Vượt Trội Của Thép Không Gỉ 1925hMo

    thép không gỉ 1925hMo: thành phần, đặc tính vượt trội, ứng dụng đa dạng và [...]

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Thép không gỉ UNS S41008

    thép không gỉ UNS S41008: thành phần, đặc tính, ứng dụng và những ưu điểm [...]

    Nhôm 4007: Bảng Giá, Thông Số Kỹ Thuật, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu

    Trong ngành công nghiệp Siêu Thị Kim Loại hiện đại, việc hiểu rõ về hợp [...]

    Thép 55NiCrMoV6: Bảng Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng, So Sánh SKD61

    Thép 55NiCrMoV6 là một trong những loại Thép hợp kim đặc biệt quan trọng, đóng [...]

    Thép 1.6562 (55Cr3): Báo Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng & Gia Công

    Thép 1.6562 – vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp chế tạo, đảm [...]

    Khám Phá Thế Giới Ứng Dụng Đa Dạng của Thép không gỉ 12X18H10E

    Thép không gỉ 12X18H10E: thành phần, đặc tính, ứng dụng trong công nghiệp và đời [...]

    Thép 080A62: Báo Giá, Tính Chất, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu?

    Thép 080A62 – vật liệu không thể thiếu trong ngành công nghiệp cơ khí chính [...]

     

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo