Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 15

🛠️ Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 15 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Báo Giá Mới Nhất

1. 🧐 Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 15 là gì?

Láp tròn đặc inox 303 Phi 15 là thanh inox có đường kính 15mm, được sản xuất từ hợp kim inox 303. Loại inox này nổi bật với khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, nhờ vào các thành phần như niken, crom và lưu huỳnh. Sản phẩm này thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ chính xác và độ bền cao.

2. ✨ Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 15

2.1. 🔬 Thành phần hóa học của inox 303 Phi 15

  • Crom (Cr): 17 – 19%, mang lại khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Niken (Ni): 8 – 10%, giúp tăng tính dẻo và khả năng chịu nhiệt.
  • Lưu huỳnh (S): 0.15 – 0.35%, giúp gia công dễ dàng.
  • Carbon (C): ≤ 0.15%, tạo độ cứng nhưng vẫn giữ tính dẻo.

2.2. 🏋️‍♀️ Tính chất cơ học của inox 303 Phi 15

  • Độ bền kéo: 620 – 850 MPa
  • Giới hạn chảy: 240 MPa
  • Độ cứng Brinell (HB): 180 – 210
  • Khả năng gia công: Dễ dàng gia công, tiện và phay.
  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường công nghiệp nhẹ.

3. 📏 Phân loại Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 15

3.1. 🔍 Phân loại theo kích thước

Láp inox 303 Phi 15 có đường kính 15mm, là kích thước phổ biến trong các ứng dụng chế tạo cơ khí và sản xuất linh kiện. Sản phẩm này phù hợp để làm trục, bánh răng, và các bộ phận có yêu cầu độ chính xác cao.

3.2. 🎨 Phân loại theo bề mặt hoàn thiện

  • Bề mặt thô (No.1, No.2D): Dùng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu độ bền cao mà không cần thẩm mỹ cao.
  • Bề mặt bóng (No.4, HL): Dùng cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ cao và dễ vệ sinh.

3.3. 📑 Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất

  • Tiêu chuẩn ASTM A582: Tiêu chuẩn quốc tế cho inox 303.
  • Tiêu chuẩn JIS G4303: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho inox 303.

4. 💡 Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 15

Láp tròn inox 303 Phi 15 có rất nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp, bao gồm:

  • Ngành cơ khí chế tạo: Dùng làm các chi tiết như trục, bulong, bánh răng, và các linh kiện cơ khí.
  • Ngành điện tử: Sử dụng trong sản xuất các bộ phận điện tử, mạch điện và thiết bị điện.
  • Ngành chế tạo đồng hồ: Sử dụng cho các bộ phận có yêu cầu kỹ thuật cao và độ chính xác cao.

5. ⚖️ So sánh Láp Inox 303 Phi 15 với các loại inox khác

Tiêu chíInox 303 Phi 15Inox 304Inox 316
Khả năng gia côngRất tốtTốtTrung bình
Khả năng chống ăn mònTốtRất tốtXuất sắc
Độ bền cơ họcTốtCaoRất cao
Ứng dụngCơ khí, điện tửThực phẩm, xây dựngHóa chất, biển
Giá thànhTrung bìnhTrung bình – CaoCao

6. 💰 Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 15 mới nhất

Đường kính (mm)Đơn giá (VNĐ/kg)
Ø10180.000 – 230.000
Ø12.7190.000 – 240.000
Ø14200.000 – 250.000
Ø15210.000 – 260.000

🔹 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thị trường và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp.

7. 📍 Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 15 ở đâu uy tín?

Một số nhà cung cấp inox uy tín tại Việt Nam bao gồm:

  • Kim loại G7 – Chuyên cung cấp inox 303 Phi 15 chất lượng cao.
  • Thế Giới Kim Loại –  Cung cấp các sản phẩm inox cho nhiều ngành công nghiệp.
  • Mua Bán Kim Loại – Phân phối inox 303 Phi 15 cho các ứng dụng công nghiệp và chế tạo cơ khí.

8. 🏁 Kết luận

Láp tròn inox 303 Phi 15 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần tính chính xác cao và độ bền ổn định. Với khả năng gia công dễ dàng và đặc tính chống ăn mòn tốt, sản phẩm này rất phù hợp trong ngành cơ khí, chế tạo máy và điện tử.

💡 Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn về sản phẩm, bạn có thể liên hệ với các nhà cung cấp uy tín trên thị trường.

Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ







    Bài Viết Liên Quan

    Thép 16MnCr5: Đặc Tính, Ứng Dụng Bánh Răng & Mua Ở Đâu?

    Hiểu rõ tầm quan trọng của Thép 16MnCr5 trong ngành công nghiệp chế tạo, bài [...]

    ỐNG INOX 316 PHI 6MM

    ỐNG INOX 316 PHI 6MM – ĐẶC ĐIỂM, ỨNG DỤNG VÀ BÁO GIÁ MỚI NHẤT [...]

    ỐNG INOX 310S PHI 600MM

    🔩 ỐNG INOX 310S PHI 600MM – ĐẶC ĐIỂM, ỨNG DỤNG VÀ BÁO GIÁ MỚI [...]

    Thép không gỉ UNS S30415: Giải pháp tối ưu cho ngành công nghiệp hiện đại

    thép không gỉ UNS S30415: thành phần, tính chất, ứng dụng đa dạng trong công [...]

    Thép 1.7218 (25CrMo4): Bảng Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu?

    Thép 1.7218 – loại Thép hợp kim Cr-Mo chất lượng cao, đóng vai trò then [...]

    Đồng Hợp Kim C38000: Thông Số, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Đồng Hợp Kim C38000 là vật liệu không thể thiếu trong các ứng dụng công [...]

    Đồng Hợp Kim CW450K: Báo Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Nhà Cung Cấp

    Đồng Hợp Kim CW450K là vật liệu không thể thiếu trong nhiều ngành công nghiệp [...]

    Khám Phá Bí Mật Độ Bền Vượt Trội của Thép không gỉ Z10CNF18.09

    Chào mừng bạn đến với bài viết chuyên sâu về thép không gỉ Z10CNF18.09, một [...]

    Sản Phẩm Liên Quan

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo