Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 220

🛠️ Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 220 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Báo Giá Mới Nhất

1. 🧐 Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 220 là gì?

Láp tròn đặc inox 303 Phi 220 là một loại vật liệu inox đặc biệt với đường kính 220mm, được làm từ thép không gỉ inox 303. Đây là một trong những sản phẩm kim loại có khả năng chống ăn mòn tốt và dễ gia công, rất phù hợp với các ứng dụng đòi hỏi độ chính xác và độ bền cao.

2. ✨ Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 220

2.1. 🔬 Thành phần hóa học của inox 303 Phi 220

  • Crom (Cr): 17 – 19% giúp inox có khả năng chống ăn mòn tốt.
  • Niken (Ni): 8 – 10% gia tăng tính dẻo và khả năng chống oxi hóa.
  • Lưu huỳnh (S): 0.15 – 0.35% giúp cải thiện khả năng gia công.
  • Carbon (C): ≤ 0.15% giúp đảm bảo độ bền và chống oxy hóa.

2.2. 🏋️‍♀️ Tính chất cơ học của inox 303 Phi 220

  • Độ bền kéo: 620 – 850 MPa
  • Giới hạn chảy: 240 MPa
  • Độ cứng Brinell (HB): 180 – 210
  • Khả năng gia công: Dễ gia công, dễ dàng tiện, phay, hàn.
  • Khả năng chống ăn mòn: Rất tốt trong môi trường không quá khắc nghiệt.

3. 📏 Phân loại Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 220

3.1. 🔍 Phân loại theo kích thước

Láp inox 303 Phi 220 có đường kính lớn, được sử dụng trong các ứng dụng cần chịu lực mạnh, đặc biệt là trong các ngành cơ khí chế tạo và các công trình yêu cầu vật liệu chắc chắn.

3.2. 🎨 Phân loại theo bề mặt hoàn thiện

  • Bề mặt thô (No.1, No.2D): Thường dùng trong các ứng dụng công nghiệp không yêu cầu thẩm mỹ cao.
  • Bề mặt bóng (No.4, HL): Được sử dụng trong các sản phẩm yêu cầu vẻ ngoài sáng bóng và dễ vệ sinh.

3.3. 📑 Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất

  • Tiêu chuẩn ASTM A582: Tiêu chuẩn quốc tế cho inox 303.
  • Tiêu chuẩn JIS G4303: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho inox 303.

4. 💡 Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 220

Láp tròn inox 303 Phi 220 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp:

  • Ngành cơ khí chế tạo: Làm trục, chi tiết máy, các bộ phận có khả năng chịu lực lớn.
  • Ngành thực phẩm và y tế: Sử dụng trong các bộ phận máy móc, thiết bị chế biến thực phẩm, thiết bị y tế.
  • Ngành chế tạo máy móc: Dùng trong các bộ phận của máy móc công nghiệp yêu cầu độ bền cao và tính chống ăn mòn.
  • Ngành xây dựng: Sử dụng cho các kết cấu chịu lực, các chi tiết cần độ bền cơ học cao.

5. ⚖️ So sánh Láp Inox 303 Phi 220 với các loại inox khác

Tiêu chíInox 303 Phi 220Inox 304Inox 316
Khả năng gia côngRất tốtTốtTrung bình
Khả năng chống ăn mònTốtRất tốtXuất sắc
Độ bền cơ họcTốtCaoRất cao
Ứng dụngCơ khí, điện tửThực phẩm, xây dựngHóa chất, biển
Giá thànhTrung bìnhTrung bình – CaoCao

6. 💰 Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 220 mới nhất

Đường kính (mm)Đơn giá (VNĐ/kg)
Ø10 – Ø50150.000 – 200.000
Ø51 – Ø200250.000 – 350.000
Ø201 trở lên350.000 – 450.000

🔹 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy vào thị trường và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp.

7. 📍 Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 220 ở đâu uy tín?

Các nhà cung cấp inox uy tín tại Việt Nam bao gồm:

  • Kim loại G7 – Cung cấp inox 303 Phi 220 với chất lượng cao, giá cả hợp lý.
  • Thế Giới Kim Loại – Chuyên cung cấp các sản phẩm inox cho các ngành công nghiệp, thực phẩm và y tế.
  • Mua Bán Kim Loại – Phân phối inox 303 Phi 220 cho các ứng dụng công nghiệp và xây dựng.

8. 🏁 Kết luận

Láp tròn inox 303 Phi 220 là một vật liệu có độ bền cao, khả năng chống ăn mòn tốt và rất dễ gia công. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành cơ khí chế tạo, thực phẩm, y tế và các ngành công nghiệp yêu cầu vật liệu chịu lực lớn.

💡 Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn về sản phẩm, bạn có thể liên hệ với các nhà cung cấp uy tín trên thị trường.

Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ







    Bài Viết Liên Quan

    Thép SUM23: Ưu Điểm, Ứng Dụng & Bảng Giá Mới Nhất Cho Gia Công

    Ứng dụng rộng rãi trong gia công cơ khí chính xác, Thép SUM23 là vật [...]

    Thép 1.2721: Bảng Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng Khuôn Dập Nóng

    Thép 1.2721 là loại Thép công cụ hợp kim đặc biệt, đóng vai trò then [...]

    Thép 1.2344: Bảng Giá, Mua Ở Đâu, Ứng Dụng Khuôn Nóng

    Trong ngành công nghiệp chế tạo khuôn mẫu và gia công kim loại, Thép 1.2344 [...]

    Nhôm 2094: Đặc Tính, Ứng Dụng Hàng Không & Bảng Giá Mới Nhất

    Hiểu rõ Nhôm 2094 là chìa khóa để mở ra tiềm năng ứng dụng vượt [...]

    Giá Titan Grade 23: Bảng Giá, Yếu Tố Ảnh Hưởng & Dự Báo

    Việc nắm bắt giá Titan Grade 23 là yếu tố then chốt để tối ưu [...]

    Đồng Hợp Kim C41000: Bảng Giá Mới Nhất, Ứng Dụng, Tính Chất & Gia Công

    Đồng Hợp Kim C41000 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Ống Inox 304 Phi 320mm

    Ống Inox 304 Phi 320mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2: Tính Chất, Ứng Dụng & Báo Giá Mới Nhất

    Đồng Hợp Kim CuAl10Fe3Mn2 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng kỹ thuật [...]

    Sản Phẩm Liên Quan

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo