ỐNG INOX 316 PHI 90MM

Ống Inox

ỐNG INOX 316 PHI 90MM – ĐẶC ĐIỂM, ỨNG DỤNG VÀ BÁO GIÁ MỚI NHẤT

🧐1. Ống inox 316 Phi 90mm là gì?

Ống inox 316 Phi 90mm là loại ống inox có đường kính ngoài là 90mm, được chế tạo từ inox 316 – hợp kim thép không gỉ nổi bật với khả năng chống ăn mòn, chịu nhiệt và bền bỉ trong môi trường khắc nghiệt. Ống inox 316 Phi 90mm được ứng dụng rộng rãi trong các ngành công nghiệp yêu cầu độ bền cao và khả năng chống lại tác động của môi trường ăn mòn.

🧪2. Thành phần hóa học của ống inox 316 Phi 90mm

Nguyên tốHàm lượng (%)
Crom (Cr)16.0 – 18.0
Niken (Ni)10.0 – 14.0
Molypden (Mo)2.0 – 3.0
Mangan (Mn)≤ 2.0
Carbon (C)≤ 0.08
Silic (Si)≤ 1.0
Lưu huỳnh (S)≤ 0.03
Photpho (P)≤ 0.045

🔹 Điểm nổi bật: Thành phần molypden (Mo) giúp inox 316 có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt trong môi trường hóa chất và nước biển.

🔥3. Đặc điểm nổi bật của ống inox 316 Phi 90mm

  • Khả năng chống ăn mòn cao: Ống inox 316 Phi 90mm cực kỳ bền vững trong môi trường chứa hóa chất mạnh, nước biển, axit và các dung môi công nghiệp.

  • Khả năng chịu nhiệt tốt: Với khả năng chịu nhiệt lên đến 925°C, inox 316 chịu được nhiệt độ cao, thích hợp với các ứng dụng công nghiệp và nhà máy.

  • Độ bền vượt trội: Inox 316 có khả năng chống mài mòn và va đập tốt, mang lại độ bền lâu dài cho các công trình.

  • Dễ dàng gia công và hàn: Ống inox 316 dễ dàng gia công, cắt, uốn, hàn và chế tạo thành các sản phẩm có độ chính xác cao.

🔹 Nhược điểm: Mặc dù có rất nhiều ưu điểm, nhưng inox 316 có giá thành cao hơn so với inox 304.

🏗️4. Phân loại ống inox 316 Phi 90mm

🔹4.1. Theo hình dạng

  • Ống tròn inox 316 Phi 90mm: Là loại phổ biến nhất, dùng cho các hệ thống đường ống nước, khí, hóa chất, dầu khí.

  • Ống vuông inox 316 Phi 90mm: Thường được sử dụng trong các thiết kế đặc biệt và yêu cầu tiết kiệm không gian.

  • Ống chữ nhật inox 316 Phi 90mm: Thường thấy trong các công trình có yêu cầu về thẩm mỹ và kết cấu đặc biệt.

🔹4.2. Theo phương pháp sản xuất

  • Ống inox 316 Phi 90mm đúc: Sản xuất bằng phương pháp đúc cho độ chính xác và chất lượng cao.

  • Ống inox 316 Phi 90mm hàn: Phương pháp hàn cho phép sản xuất ống inox với kích thước tùy chỉnh và tiết kiệm chi phí.

🔹4.3. Theo độ dày

Ống inox 316 Phi 90mm có các độ dày khác nhau, từ 2mm đến 10mm, tùy theo yêu cầu của công trình và ứng dụng.

🛠️5. Ứng dụng của ống inox 316 Phi 90mm

  • Ngành công nghiệp hóa chất:
    Được sử dụng để vận chuyển các hóa chất mạnh, axit, dung môi và các chất ăn mòn khác.

  • Ngành dầu khí:
    Thường được ứng dụng trong các hệ thống đường ống của các giàn khoan, tàu biển, và các cơ sở khai thác dầu khí, đặc biệt là ở các vùng biển và môi trường khắc nghiệt.

  • Ngành thực phẩm và dược phẩm:
    Sử dụng trong các nhà máy chế biến thực phẩm, sản xuất dược phẩm và các ứng dụng yêu cầu độ tinh khiết và an toàn cao.

  • Ngành xây dựng:
    Inox 316 Phi 90mm được dùng trong các công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao và độ bền lâu dài, như cầu cống, tòa nhà, cơ sở hạ tầng công nghiệp.

🔍6. So sánh ống inox 316 Phi 90mm với inox 304 và inox 310S

Tiêu chíInox 304Inox 316Inox 310S
Khả năng chống gỉTốtRất tốtTuyệt vời
Chống ăn mòn hóa chấtTrung bìnhRất tốtXuất sắc
Chịu nhiệtTrung bình (800°C)Tốt (925°C)Xuất sắc (1.150°C)
Giá thànhTrung bìnhCaoRất cao
Ứng dụngThực phẩm, y tếHóa chất, tàu biểnLò nung, dầu khí, hóa chất

💰7. Báo giá ống inox 316 Phi 90mm

Dưới đây là bảng giá tham khảo của ống inox 316 Phi 90mm:

Kích thước (mm)Độ dày (mm)Giá (VNĐ/mét)
Phi 90mm2.095.000.000 – 100.000.000

🔹 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy vào từng thời điểm và yêu cầu cụ thể của khách hàng. Để có báo giá chính xác, vui lòng liên hệ trực tiếp với nhà cung cấp.

📍8. Mua ống inox 316 Phi 90mm ở đâu uy tín?

Nếu bạn đang tìm nơi mua ống inox 316 chất lượng, hãy tham khảo một số địa chỉ uy tín sau:

✅9. Kết luận

Ống inox 316 Phi 90mm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Đây là sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như hóa chất, dầu khí, thực phẩm, và xây dựng.

📞10. Thông tin liên hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ







    📑11. Bài viết liên quan

    LÁP INOX 201 TRÒN ĐẶC PHI 21

    LÁP INOX 201 TRÒN ĐẶC PHI 21: ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG Láp inox 201 [...]

    Thép 11SMn37: Đặc Tính, Ứng Dụng Gia Công & Báo Giá

    Trong lĩnh vực Thép, việc lựa chọn đúng mác thép có ý nghĩa then chốt [...]

    LÁP INOX 420 TRÒN ĐẶC PHI 60

    LÁP INOX 420 TRÒN ĐẶC PHI 60: ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG Láp inox 420 [...]

    LÁP INOX 440 TRÒN ĐẶC PHI 125

    LÁP INOX 440 TRÒN ĐẶC PHI 125: ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG Láp inox 440 [...]

    Khám phá tiềm năng vượt trội của Thép không gỉ 0Crl3Al

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, thép không gỉ 0Crl3Al nổi lên như một [...]

    Nhôm 2036: Bảng Giá, Ứng Dụng Hàng Không, Độ Bền (Cập Nhật)

    Việc nắm vững thông tin chi tiết về hợp kim Nhôm 2036 là yếu tố [...]

    Nhôm 2519: Hợp Kim Cường Độ Cao – Ứng Dụng, Tính Chất (Cập Nhật)

    Nhôm 2519 là một hợp kim không thể thiếu trong ngành công nghiệp hàng không [...]

    Gang 70003: bảng giá và ứng dụng

    Nắm vững thông tin về Gang 70003 là chìa khóa để tối ưu hiệu quả [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo