Ống Inox 304 Phi 2.5mm

Ống Inox 304

Ống Inox 304 Phi 2.5mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Báo Giá Mới Nhất

🧐 1. Ống Inox 304 Phi 2.5mm là gì?

Ống inox 304 Phi 2.5mm là loại ống thép không gỉ được chế tạo từ inox 304, với đường kính ngoài là 2.5mm. Sản phẩm này nổi bật với khả năng chống ăn mòn và độ bền cao, là lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng trong ngành công nghiệp, xây dựng và trang trí.

🔬 2. Thành phần hóa học của Ống Inox 304 Phi 2.5mm

Nguyên tốHàm lượng (%)
Crom (Cr)18.0 – 20.0
Niken (Ni)8.0 – 10.5
Mangan (Mn)≤ 2.0
Carbon (C)≤ 0.08
Silic (Si)≤ 1.0
Lưu huỳnh (S)≤ 0.03
Photpho (P)≤ 0.045

🔹 Điểm nổi bật: Thành phần này giúp inox 304 có khả năng chống ăn mòn cực kỳ tốt, thích hợp với các ứng dụng yêu cầu độ bền và chất lượng cao.

💪 3. Đặc điểm nổi bật của Ống Inox 304 Phi 2.5mm

  • 🛡 Chống ăn mòn vượt trội: Ống inox 304 Phi 2.5mm có khả năng chống lại sự ăn mòn từ nước, hóa chất và môi trường ẩm ướt.

  • 💪 Độ bền cao: Sản phẩm có độ bền cơ học tuyệt vời, chịu được các tác động mạnh mà không bị hư hỏng.

  • ⚙️ Dễ dàng gia công: Dễ dàng uốn cong, hàn mà không làm giảm chất lượng.

  • Bề mặt sáng bóng: Bề mặt inox giữ được độ sáng bóng, không bị phai màu trong suốt quá trình sử dụng.

  • 🍽 An toàn cho thực phẩm: Thích hợp cho các ngành công nghiệp thực phẩm và dược phẩm, bảo đảm an toàn vệ sinh.

🔄 4. Phân loại Ống Inox 304 Phi 2.5mm

🏗️ 4.1. Theo hình dạng

  • 🟠 Ống tròn inox 304: Phổ biến trong các ứng dụng dẫn chất lỏng, khí, các hệ thống ống công nghiệp.

  • 🟢 Ống vuông inox 304: Sử dụng cho các công trình cần tính thẩm mỹ cao.

  • 🔵 Ống chữ nhật inox 304: Thường dùng cho các thiết kế nội thất, cần độ bền cao.

  • 🟡 Ống oval inox 304: Được dùng trong các thiết kế sáng tạo, hiện đại.

⚙️ 4.2. Theo phương pháp sản xuất

  • 🔲 Ống inox 304 đúc: Có độ bền cao, sử dụng cho các ứng dụng yêu cầu tính chất cơ học vượt trội.

  • 🔶 Ống inox 304 hàn: Sản xuất qua phương pháp hàn, có giá thành hợp lý, ứng dụng rộng rãi.

📏 4.3. Theo độ dày

  • Ống inox mỏng (0.5 – 1.5mm): Phù hợp với các ứng dụng yêu cầu độ linh hoạt cao.

  • Ống inox trung bình (2.0 – 4.0mm): Ống inox 304 Phi 2.5mm là lựa chọn phổ biến trong nhiều ngành công nghiệp.

  • Ống inox dày (5.0mm trở lên): Thường dùng cho các hệ thống cần độ bền cực kỳ cao.

🌐 5. Ứng dụng của Ống Inox 304 Phi 2.5mm

🔹 Ngành công nghiệp thực phẩm và y tế

  • Được sử dụng trong các đường ống dẫn thực phẩm, dược phẩm, đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm.

🔹 Ngành xây dựng – kiến trúc

  • Thường xuyên xuất hiện trong các công trình xây dựng, lan can, khung cửa, đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cho công trình.

🔹 Ngành cơ khí – chế tạo máy

  • Sử dụng trong các hệ thống đường ống, điều hòa, cấp thoát nước trong các ngành công nghiệp, chịu được áp lực cao.

🔹 Ngành hóa chất – dầu khí

  • Dùng trong các hệ thống dẫn hóa chất, dầu mỏ, khí đốt, chịu được sự ăn mòn mạnh mẽ.

🔹 Ngành nội thất – trang trí

  • Được ứng dụng trong thiết kế nội thất như khung cửa, bàn ghế inox, mang lại vẻ đẹp hiện đại và sang trọng.

⚖️ 6. So sánh Ống Inox 304 Phi 2.5mm với các loại inox khác

Tiêu chíInox 201Inox 304Inox 316
Khả năng chống gỉTrung bìnhTốtRất tốt
Độ bền cơ họcCaoTốtRất cao
Giá thànhRẻTrung bìnhCao
Ứng dụngNội thất, xây dựngThực phẩm, y tế, công nghiệpHóa chất, tàu biển

💸 7. Báo giá Ống Inox 304 Phi 2.5mm mới nhất

Kích thước (mm)Độ dày (mm)Giá (VNĐ/mét)
Ø21 – Ø600.5 – 1.5150.000 – 300.000
Ø60 – Ø1141.0 – 2.0300.000 – 600.000
Ø114 – Ø1681.5 – 3.0600.000 – 900.000
Ø168 trở lên2.0 – 5.01.000.000 – 1.800.000

🔹 Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm. Hãy liên hệ với nhà cung cấp để có báo giá chính xác nhất.

🏪 8. Mua Ống Inox 304 Phi 2.5mm ở đâu uy tín?

Nếu bạn đang tìm nơi mua ống inox 304 chất lượng, hãy tham khảo một số địa chỉ uy tín sau:

📚 9. Kết luận

Ống inox 304 Phi 2.5mm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng công nghiệp, xây dựng, nội thất và thực phẩm nhờ vào đặc tính chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học cao và tính dễ dàng gia công.

💡 Hãy liên hệ với nhà cung cấp để nhận báo giá chi tiết và thêm thông tin về sản phẩm này.

Thông tin liên hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ






    Bài viết liên quan

    Thép 1.0402: Bảng Giá, Ứng Dụng, Thành Phần Hóa Học

    Hiểu rõ tầm quan trọng của vật liệu trong ngành công nghiệp, bài viết này [...]

    Đồng Hợp Kim C53400: Bảng Giá Mới Nhất, Thành Phần, Ứng Dụng & Nhà Cung Cấp

    Đồng Hợp Kim C53400 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Thép C22: Bảng Giá, Đặc Tính, Ứng Dụng & Mua Ở Đâu?

    Thép C22 – loại Thép कार्बन tầm trung với hàm lượng carbon 0.17-0.24% – đóng [...]

    Hợp Kim Niken Pyromet 601: Ứng Dụng, Đặc Tính Và Giá

    Hợp Kim Niken Pyromet 601 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng công [...]

    ỐNG INOX 310S PHI 500MM

    🔩 ỐNG INOX 310S PHI 500MM – ĐẶC ĐIỂM, ỨNG DỤNG VÀ BÁO GIÁ MỚI [...]

    LÁP INOX 316 TRÒN ĐẶC PHI 6

    LÁP INOX 316 TRÒN ĐẶC PHI 6: ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG Láp inox 316 [...]

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Thép không gỉ Y1Cr17: Giải pháp tối ưu cho ngành công nghiệp

    Thép không gỉ Y1Cr17, một loại vật liệu cao cấp với khả năng chống ăn [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90

    🛠️ Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 90 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Báo [...]

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo