ỐNG INOX 310S PHI 230MM

Ống Inox

🔩 ỐNG INOX 310S PHI 230MM – ĐẶC ĐIỂM, ỨNG DỤNG VÀ BÁO GIÁ MỚI NHẤT

🔍 1. Ống inox 310S Phi 230mm là gì?

Ống inox 310S Phi 230mm là loại ống inox có đường kính ngoài 230mm, được chế tạo từ hợp kim inox 310S, một trong những vật liệu đặc biệt với khả năng chịu nhiệt và chống ăn mòn vượt trội. Loại inox này thường được sử dụng trong các môi trường công nghiệp có yêu cầu cao về nhiệt độ và độ bền.

🔬 2. Thành phần hóa học của ống inox 310S

Nguyên tốHàm lượng (%)
Crom (Cr)24.0 – 26.0
Niken (Ni)19.0 – 22.0
Mangan (Mn)≤ 2.0
Carbon (C)≤ 0.08
Silic (Si)≤ 1.5
Lưu huỳnh (S)≤ 0.03
Photpho (P)≤ 0.045

🔹 Inox 310S là một hợp kim chịu nhiệt, với khả năng chống ăn mòn và chịu được nhiệt độ lên đến 1.150°C, là sự lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng công nghiệp cần sự bền bỉ và chống ăn mòn cao.

🌟 3. Đặc điểm nổi bật của ống inox 310S Phi 230mm

✅ Chịu nhiệt tốt: Ống inox 310S Phi 230mm có khả năng chịu nhiệt lên tới 1.150°C, lý tưởng cho các môi trường làm việc nhiệt độ cao.
✅ Chống ăn mòn vượt trội: Inox 310S có khả năng chống lại các tác nhân ăn mòn mạnh mẽ từ hóa chất và môi trường ẩm ướt.
✅ Độ bền cơ học tuyệt vời: Sản phẩm có độ bền cơ học cao, phù hợp cho các công trình đòi hỏi độ bền lâu dài.
✅ Dễ gia công: Ống inox 310S Phi 230mm dễ dàng gia công, hàn, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.

🔹 Nhược điểm:

  • Giá thành cao: So với các loại inox khác như 304 và 316, inox 310S có giá thành cao hơn.

  • Khối lượng lớn: Vận chuyển và thi công ống inox 310S Phi 230mm cần phải có sự chuẩn bị kỹ lưỡng.

🔧 4. Phân loại ống inox 310S Phi 230mm

🛠️ a. Theo hình dạng

  • Ống tròn inox 310S Phi 230mm: Là loại ống tròn phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp yêu cầu khả năng chịu nhiệt cao.

⚙️ b. Theo phương pháp sản xuất

  • Ống inox 310S đúc Phi 230mm: Sản xuất bằng phương pháp đúc, giúp đạt độ bền cao và khả năng chịu nhiệt tốt.

  • Ống inox 310S hàn Phi 230mm: Được chế tạo bằng phương pháp hàn, tiết kiệm chi phí và thời gian.

🏗️ c. Theo độ dày

  • Mỏng (0.5 – 1.5mm): Phù hợp với các công trình yêu cầu chịu nhiệt không quá khắc khe.

  • Trung bình (2.0 – 3.0mm): Dùng cho các công trình vừa, chịu được nhiệt độ cao nhưng không yêu cầu quá khắt khe.

  • Dày (4.0mm trở lên): Thích hợp cho các công trình có yêu cầu chịu nhiệt cực kỳ cao.

🔥 5. Ứng dụng của ống inox 310S Phi 230mm

🔩 Ngành công nghiệp nhiệt luyện

Ống inox 310S Phi 230mm là giải pháp hoàn hảo cho các lò nung, nồi hơi và các thiết bị nhiệt luyện, nhờ khả năng chịu nhiệt cực tốt.

⚗️ Ngành hóa chất

Ống inox 310S Phi 230mm có khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, phù hợp để vận chuyển các hóa chất ăn mòn mạnh trong môi trường công nghiệp.

🛠️ Ngành dầu khí

Ống inox 310S Phi 230mm được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống vận chuyển dầu khí, nơi yêu cầu vật liệu phải có khả năng chịu nhiệt và kháng ăn mòn cao.

🏗️ Ngành xây dựng

Ống inox 310S Phi 230mm là lựa chọn lý tưởng trong các công trình xây dựng chịu nhiệt độ cao, giúp kéo dài tuổi thọ công trình.

⚖️ 6. So sánh ống inox 310S Phi 230mm với inox 304 và inox 316

Tiêu chíInox 304Inox 316Inox 310S Phi 230mm
Khả năng chống gỉTốtRất tốtTuyệt vời
Chịu nhiệtTrung bình (800°C)Tốt (900°C)Xuất sắc (1.150°C)
Giá thànhTrung bìnhCaoRất cao
Ứng dụngThực phẩm, y tếHóa chất, tàu biểnLò nung, dầu khí, hóa chất

💰 7. Báo giá ống inox 310S Phi 230mm mới nhất

Ống inox 310S Phi 230mm có giá tham khảo như sau:

Kích thước (mm)Độ dày (mm)Giá (VNĐ/mét)
Ø2300.5 – 1.530.500.000 – 32.000.000
Ø2301.0 – 2.033.000.000 – 35.500.000
Ø2302.0 – 3.036.500.000 – 38.000.000

🔹 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy vào yêu cầu và thời điểm. Vui lòng liên hệ với nhà cung cấp để nhận báo giá chính xác.

🏪 8. Mua ống inox 310S Phi 230mm ở đâu uy tín?

Nếu bạn đang tìm nơi mua ống inox 310S chất lượng, hãy tham khảo một số địa chỉ uy tín sau:

📝 9. Kết luận

Ống inox 310S Phi 230mm là sự lựa chọn hoàn hảo cho các công trình công nghiệp yêu cầu vật liệu chịu nhiệt và chống ăn mòn cao. Với đặc tính chịu nhiệt lên đến 1.150°C, inox 310S mang lại độ bền vượt trội cho các hệ thống và công trình công nghiệp.
💡 Hãy liên hệ với nhà cung cấp uy tín để nhận thêm thông tin và báo giá chính xác.

📞 Thông tin liên hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ






    📚 Bài viết liên quan

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25

    🛠️ Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 25 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Báo [...]

    Đồng Hợp Kim C7351: Bảng Giá Mới Nhất, Thông Số Kỹ Thuật & Ứng Dụng

    Đồng Hợp Kim C7351 đang ngày càng chứng tỏ vai trò không thể thiếu trong [...]

    Khám phá tiềm năng vượt trội của Thép không gỉ X10CrAlSi25

    Trong thế giới vật liệu kỹ thuật, thép không gỉ X10CrAlSi25 nổi lên như một [...]

    LÁP INOX 201 TRÒN ĐẶC PHI 17

    LÁP INOX 201 TRÒN ĐẶC PHI 17: ĐẶC ĐIỂM VÀ ỨNG DỤNG Láp inox 201 [...]

    Gang SNG700/2: Mua Ở Đâu? Ứng Dụng, Thông Số Kỹ Thuật & So Sánh

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Gang SNG700/2: Giải pháp Thép tối ưu cho [...]

    ỐNG INOX 310S PHI 10MM

    ỐNG INOX 310S PHI 10MM – ĐẶC ĐIỂM, ỨNG DỤNG VÀ BÁO GIÁ MỚI NHẤT [...]

    Khám phá sức mạnh vượt trội của Thép không gỉ UNS S41008

    thép không gỉ UNS S41008: thành phần, đặc tính, ứng dụng và những ưu điểm [...]

    Hợp Kim Niken Inconel Alloys: Chịu Nhiệt, Chống Ăn Mòn, Ứng Dụng

    Trong ngành công nghiệp hiện đại, không thể phủ nhận tầm quan trọng của Hợp [...]

    🛒 Sản phẩm liên quan

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo