Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

🛠️ Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Báo Giá Mới Nhất

1. 🧐 Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4 là gì?

Láp tròn đặc inox 303 Phi 6.4 là một loại thanh inox có đường kính 6.4mm, được sản xuất từ hợp kim inox 303. Đây là sản phẩm có khả năng chống ăn mòn tốt, dễ dàng gia công và tiện, thường được ứng dụng trong các ngành công nghiệp chế tạo cơ khí, điện tử, và sản xuất các chi tiết có độ chính xác cao.

2. ✨ Đặc điểm nổi bật của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

2.1. 🔬 Thành phần hóa học của inox 303 Phi 6.4

  • Crom (Cr): 17 – 19%, giúp inox có khả năng chống ăn mòn hiệu quả.
  • Niken (Ni): 8 – 10%, tăng tính dẻo và khả năng chống mài mòn.
  • Lưu huỳnh (S): 0.15 – 0.35%, cải thiện khả năng gia công.
  • Carbon (C): ≤ 0.15%, tạo độ cứng cho inox nhưng vẫn giữ tính dẻo.

2.2. 🏋️‍♀️ Tính chất cơ học của inox 303 Phi 6.4

  • Độ bền kéo: 620 – 850 MPa
  • Giới hạn chảy: 240 MPa
  • Độ cứng Brinell (HB): 180 – 210
  • Khả năng gia công: Dễ dàng gia công, tiện và phay.
  • Khả năng chống ăn mòn: Tốt trong môi trường công nghiệp nhẹ.

3. 📏 Phân loại Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

3.1. 🔍 Phân loại theo kích thước

Láp inox 303 Phi 6.4 có kích thước vừa phải, thường được sử dụng trong các sản phẩm nhỏ, cần độ chính xác cao, nhưng không yêu cầu khả năng chịu tải quá lớn.

3.2. 🎨 Phân loại theo bề mặt hoàn thiện

  • Bề mặt thô (No.1, No.2D): Dùng trong các ứng dụng công nghiệp không yêu cầu thẩm mỹ cao.
  • Bề mặt bóng (No.4, HL): Thích hợp cho các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ và dễ dàng vệ sinh.

3.3. 📑 Phân loại theo tiêu chuẩn sản xuất

  • Tiêu chuẩn ASTM A582: Tiêu chuẩn quốc tế cho inox 303.
  • Tiêu chuẩn JIS G4303: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho inox 303.

4. 💡 Ứng dụng của Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4

Láp tròn inox 303 Phi 6.4 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau:

  • Ngành điện tử: Sử dụng làm các linh kiện nhỏ trong mạch điện tử và thiết bị điện.
  • Ngành cơ khí chế tạo: Dùng cho các chi tiết nhỏ như vít, bulong, trục nhỏ, và các linh kiện có yêu cầu độ chính xác cao.
  • Ngành chế tạo đồng hồ: Dùng trong các bộ phận có yêu cầu kỹ thuật cao.

5. ⚖️ So sánh Láp Inox 303 Phi 6.4 với các loại inox khác

Tiêu chíInox 303 Phi 6.4Inox 304Inox 316
Khả năng gia côngRất tốtTốtTrung bình
Khả năng chống ăn mònTốtRất tốtXuất sắc
Độ bền cơ họcTốtCaoRất cao
Ứng dụngCơ khí, điện tửThực phẩm, xây dựngHóa chất, biển
Giá thànhTrung bìnhTrung bình – CaoCao

6. 💰 Báo giá Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4 mới nhất

Đường kính (mm)Đơn giá (VNĐ/kg)
Ø6.4135.000 – 190.000
Ø8140.000 – 190.000
Ø10150.000 – 200.000

🔹 Lưu ý: Giá có thể thay đổi tùy theo thị trường và số lượng đặt hàng. Để nhận báo giá chính xác, vui lòng liên hệ với nhà cung cấp.

7. 📍 Mua Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 6.4 ở đâu uy tín?

Các nhà cung cấp inox uy tín tại Việt Nam bao gồm:

  • Kim loại G7 – Chuyên cung cấp inox 303 Phi 6.4 chất lượng cao.
  • Thế Giới Kim Loại – Cung cấp các sản phẩm inox cho nhiều ngành công nghiệp.
  • Mua Bán Kim Loại – Phân phối inox 303 Phi 6.4 cho các ứng dụng công nghiệp và chế tạo cơ khí.

8. 🏁 Kết luận

Láp tròn inox 303 Phi 6.4 là sản phẩm lý tưởng cho các ứng dụng trong ngành cơ khí, điện tử và chế tạo đồng hồ, với khả năng gia công dễ dàng và độ bền ổn định. Sản phẩm này đặc biệt phù hợp với các chi tiết nhỏ có yêu cầu về độ chính xác cao.

💡 Để nhận báo giá chi tiết và tư vấn về sản phẩm, bạn có thể liên hệ với các nhà cung cấp uy tín trên thị trường.

Thông Tin Liên Hệ

THÔNG TIN LIÊN HỆ







    Bài Viết Liên Quan

    Gang Grade 2B: bảng giá và ứng dụng

    (Mở bài) Trong ngành Thép, việc hiểu rõ về các loại vật liệu là yếu [...]

    Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 96

    🛠️ Láp Tròn Đặc Inox 303 Phi 96 – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Báo [...]

    Ống Inox 304 Phi 10mm

    Ống Inox 304 Phi 10mm – Đặc Điểm, Ứng Dụng và Báo Giá Mới Nhất [...]

    Thép A353: Bảng Giá, Ưu Điểm, Ứng Dụng & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật

    Trong ngành Thép, Thép A353 đóng vai trò then chốt trong các ứng dụng nhiệt [...]

    Thép SCM435TK: Bảng Giá, Thành Phần, Ứng Dụng & Xử Lý Nhiệt

    Trong ngành cơ khí và chế tạo, việc lựa chọn vật liệu phù hợp quyết [...]

    Láp Inox 316 Tròn Đặc Phi 95

    Láp Inox 316 Tròn Đặc Phi 95: Đặc Điểm và Ứng Dụng Láp inox 316 [...]

    Đồng Hợp Kim CW111C: Ưu Điểm, Ứng Dụng Điện Cực & Bảng Giá Mới Nhất

    Đồng Hợp Kim CW111C đang ngày càng khẳng định vị thế không thể thiếu trong [...]

    Đồng Hợp Kim CuZn28 (Đồng Thau): Đặc Tính, Ứng Dụng & Giá

    Đồng Hợp Kim CuZn28 đóng vai trò then chốt trong nhiều ứng dụng công nghiệp [...]

    Sản Phẩm Liên Quan

    Gọi điện
    Gọi điện
    Nhắn Messenger
    Nhắn tin Messenger
    Chat Zalo
    Chat Zalo